偏執癖 thiên chấp phích Hán Việt: thiên chấp phích Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 執 (chấp) + 癖 (phích)Hán Việtthiên chấp phíchCấu tạo偏 + 執 + 癖 · thiên + chấp + phích nghĩa thành phần: thiên + chấp + phích Nghĩa EngCihui 偏執癖 iānzhípǐ n. monomania