偏導數 piān dǎo shǔ · thiên đạo sổ Hán Việt: thiên đạo sổ · Pinyin: piān dǎo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 導 (đạo) + 數 (sổ)Pinyinpiān dǎo shǔHán Việtthiên đạo sổCấu tạo偏 + 導 + 數 · thiên + đạo + sổ nghĩa thành phần: thiên + đạo + sổ