偏差的 thiên soa đích Hán Việt: thiên soa đích Tổng quan xem declination Cấu tạo: 偏 (thiên) + 差 (soa) + 的 (đích)Hán Việtthiên soa đíchCấu tạo偏 + 差 + 的 · thiên + soa + đích nghĩa thành phần: thiên + soa + đích Nghĩa ViệtCihui xem declination