偏心地 thiên tâm địa Hán Việt: thiên tâm địa Tổng quan xem prejudicial Cấu tạo: 偏 (thiên) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtthiên tâm địaCấu tạo偏 + 心 + 地 · thiên + tâm + địa nghĩa thành phần: thiên + tâm + địa Nghĩa ViệtCihui xem prejudicial