偏心度 thiên tâm độ Hán Việt: thiên tâm độ Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 心 (tâm) + 度 (độ)Hán Việtthiên tâm độCấu tạo偏 + 心 + 度 · thiên + tâm + độ nghĩa thành phần: thiên + tâm + độ Nghĩa EngCihui 偏心度 iānxīndù n. (degree of) eccentricity