偏心矩

piān xīn jǔ thiên tâm củ

Hán Việt: thiên tâm củ · Pinyin: piān xīn jǔ

Tổng quan

trục độ lệch tâm

Cấu tạo: (thiên) + (tâm) + (củ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trục độ lệch tâm

Eng

  • CC-CEDICT axis of eccentricity
  • Cihui axis of eccentricity