偏心輪傳動
thiên tâm luân truyện động
Hán Việt: thiên tâm luân truyện động · Pinyin: piān xīn lún chuán dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 心 (tâm) + 輪 (luân) + 傳 (truyện) + 動 (động)
Hán Việt: thiên tâm luân truyện động · Pinyin: piān xīn lún chuán dòng
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 心 (tâm) + 輪 (luân) + 傳 (truyện) + 動 (động)