偏心軸 piān xīn zhóu · thiên tâm trục Hán Việt: thiên tâm trục · Pinyin: piān xīn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 心 (tâm) + 軸 (trục)Pinyinpiān xīn zhóuHán Việtthiên tâm trụcCấu tạo偏 + 心 + 軸 · thiên + tâm + trục nghĩa thành phần: thiên + tâm + trục