偏怪題

thiên quái đề

Hán Việt: thiên quái đề

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (quái) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指冷僻、難解的試題。

Eng

  • Cihui 偏怪題 iān-guàití n. peculiar trick questions M:²dào