偏手兒 piān shǒu ér · thiên thủ nhi Hán Việt: thiên thủ nhi · Pinyin: piān shǒu ér Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Pinyinpiān shǒu érHán Việtthiên thủ nhiCấu tạo偏 + 手 + 兒 · thiên + thủ + nhi nghĩa thành phần: thiên + thủ + nhi