偏手性 thiên thủ tính Hán Việt: thiên thủ tính Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 手 (thủ) + 性 (tính)Hán Việtthiên thủ tínhCấu tạo偏 + 手 + 性 · thiên + thủ + tính nghĩa thành phần: thiên + thủ + tính Nghĩa EngCihui 偏手性 iānshǒuxìng n. handedness