偏執狂者

thiên chấp cuồng giả

Hán Việt: thiên chấp cuồng giả

Tổng quan

người độc tưởng độc tưởng

Cấu tạo: (thiên) + (chấp) + (cuồng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người độc tưởng độc tưởng