偏擔兒 piān dān ér · thiên đam nhi Hán Việt: thiên đam nhi · Pinyin: piān dān ér Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 擔 (đam) + 兒 (nhi)Pinyinpiān dān érHán Việtthiên đam nhiCấu tạo偏 + 擔 + 兒 · thiên + đam + nhi nghĩa thành phần: thiên + đam + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两端轻重悬殊的担子。Tân Hoa Tự Điển 1.两端轻重悬殊的担子。