偏振計 thiên chấn kế Hán Việt: thiên chấn kế Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 振 (chấn) + 計 (kế)Hán Việtthiên chấn kếCấu tạo偏 + 振 + 計 · thiên + chấn + kế nghĩa thành phần: thiên + chấn + kế Nghĩa EngCihui polaristrobometer