偏方兒 thiên phương nhi Hán Việt: thiên phương nhi Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 方 (phương) + 兒 (nhi)Hán Việtthiên phương nhiCấu tạo偏 + 方 + 兒 · thiên + phương + nhi nghĩa thành phần: thiên + phương + nhi Nghĩa EngCihui 偏方兒 iānfāngr ►See piānfāng