偏方兒

thiên phương nhi

Hán Việt: thiên phương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phương) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bài thuốc truyền trong dân gian

Eng

  • Cihui 偏方兒 iānfāngr ►See piānfāng