偏方差 thiên phương soa Hán Việt: thiên phương soa Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 方 (phương) + 差 (soa)Hán Việtthiên phương soaCấu tạo偏 + 方 + 差 · thiên + phương + soa nghĩa thành phần: thiên + phương + soa Nghĩa EngCihui 偏方差 iānfāngchā n. partial variance