偏旁兒 thiên bàng nhi Hán Việt: thiên bàng nhi Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 旁 (bàng) + 兒 (nhi)Hán Việtthiên bàng nhiCấu tạo偏 + 旁 + 兒 · thiên + bàng + nhi nghĩa thành phần: thiên + bàng + nhi Nghĩa EngCihui 偏旁兒 iānpángr ►See piānpáng