偏有执

thiên hữu chấp

Hán Việt: thiên hữu chấp

Tổng quan

thiên hữu chấp (術語)偏於萬有之有一邊而執著之見解也。☸

Cấu tạo: (thiên) + (hữu) + (chấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên hữu chấp (術語)偏於萬有之有一邊而執著之見解也。☸