偏枯對 piān kū duì · thiên khô đối Hán Việt: thiên khô đối · Pinyin: piān kū duì Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 枯 (khô) + 對 (đối)Pinyinpiān kū duìHán Việtthiên khô đốiCấu tạo偏 + 枯 + 對 · thiên + khô + đối nghĩa thành phần: thiên + khô + đối