偏極化
thiên cực hóa
Hán Việt: thiên cực hóa · Pinyin: piān jí huà
Tổng quan
sự phân cực | đã phân cực
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phân cực | đã phân cực
Eng
- CC-CEDICT polarization|polarized
- Cihui polarization; polarized