偏正詞

thiên chánh từ

Hán Việt: thiên chánh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chánh) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偏正詞 iānzhèngcí n. <lg.> word consisting of head morpheme and modifier