偏母的 thiên mẫu đích Hán Việt: thiên mẫu đích Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 母 (mẫu) + 的 (đích)Hán Việtthiên mẫu đíchCấu tạo偏 + 母 + 的 · thiên + mẫu + đích nghĩa thành phần: thiên + mẫu + đích Nghĩa EngCihui matroclinous