偏母遺傳 thiên mẫu di truyện Hán Việt: thiên mẫu di truyện Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 母 (mẫu) + 遺 (di) + 傳 (truyện)Hán Việtthiên mẫu di truyệnCấu tạo偏 + 母 + 遺 + 傳 · thiên + mẫu + di + truyện nghĩa thành phần: thiên + mẫu + di + truyện Nghĩa EngCihui matrocliny