偏濾器 thiên lự khí Hán Việt: thiên lự khí Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 濾 (lự) + 器 (khí)Hán Việtthiên lự khíCấu tạo偏 + 濾 + 器 · thiên + lự + khí nghĩa thành phần: thiên + lự + khí Nghĩa EngCihui divertor