偏激

piān jī thiên kích

Hán Việt: thiên kích · Pinyin: piān jī

Tổng quan

cực đoan (thường về suy nghĩ, lời nói, hoàn cảnh)

Cấu tạo: (thiên) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực đoan (thường về suy nghĩ, lời nói, hoàn cảnh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過於極端,失去平允。如:「他對任何事物都存有偏激的看法。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思想、言论等过火,不适当思想偏激|偏激的话|青年人血气方刚,言行有时未免过于偏激。

Eng

  • CC-CEDICT extreme (usu. of thoughts, speech, circumstances)
  • Cihui extreme (usu. of thoughts, speech, circumstances)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

过火