偏狹地

thiên hiệp địa

Hán Việt: thiên hiệp địa

Tổng quan

chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kỹ lưỡng, tỉ mỉ, từng ly từng tí, suýt, suýt nữa

Cấu tạo: (thiên) + (hiệp) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kỹ lưỡng, tỉ mỉ, từng ly từng tí, suýt, suýt nữa