偏生的 piān shēng de · thiên sanh đích Hán Việt: thiên sanh đích · Pinyin: piān shēng de Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 生 (sanh) + 的 (đích)Pinyinpiān shēng deHán Việtthiên sanh đíchCấu tạo偏 + 生 + 的 · thiên + sanh + đích nghĩa thành phần: thiên + sanh + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"偏生"。