偏硼酸鹽 piān péng suān yán · thiên bằng toan diêm Hán Việt: thiên bằng toan diêm · Pinyin: piān péng suān yán Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 硼 (bằng) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Pinyinpiān péng suān yánHán Việtthiên bằng toan diêmCấu tạo偏 + 硼 + 酸 + 鹽 · thiên + bằng + toan + diêm nghĩa thành phần: thiên + bằng + toan + diêm