偏磷酸鹽 thiên lân toan diêm Hán Việt: thiên lân toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 磷 (lân) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtthiên lân toan diêmCấu tạo偏 + 磷 + 酸 + 鹽 · thiên + lân + toan + diêm nghĩa thành phần: thiên + lân + toan + diêm Nghĩa EngCihui metaphophate