偏離計 thiên li kế Hán Việt: thiên li kế Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 離 (li) + 計 (kế)Hán Việtthiên li kếCấu tạo偏 + 離 + 計 · thiên + li + kế nghĩa thành phần: thiên + li + kế Nghĩa EngCihui diasporometer