偏穗姜屬 thiên tuệ khương chúc Hán Việt: thiên tuệ khương chúc Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 穗 (tuệ) + 姜 (khương) + 屬 (chúc)Hán Việtthiên tuệ khương chúcCấu tạo偏 + 穗 + 姜 + 屬 · thiên + tuệ + khương + chúc nghĩa thành phần: thiên + tuệ + khương + chúc Nghĩa EngCihui Plagiostachys