偏等性 thiên đẳng tính Hán Việt: thiên đẳng tính Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 等 (đẳng) + 性 (tính)Hán Việtthiên đẳng tínhCấu tạo偏 + 等 + 性 · thiên + đẳng + tính nghĩa thành phần: thiên + đẳng + tính Nghĩa EngCihui aeolotropic