偏練雨 piān liàn yǔ · thiên luyện vũ Hán Việt: thiên luyện vũ · Pinyin: piān liàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 練 (luyện) + 雨 (vũ)Pinyinpiān liàn yǔHán Việtthiên luyện vũCấu tạo偏 + 練 + 雨 · thiên + luyện + vũ nghĩa thành phần: thiên + luyện + vũ