偏練雨

piān liàn yǔ thiên luyện vũ

Hán Việt: thiên luyện vũ · Pinyin: piān liàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (luyện) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.川陕一带称夏月暴雨为偏练雨。偏,指降雨范围小,数里之内,晴雨各异。见章炳麟《新方言.释天》。参见"练雨"。