偏航軸 piān háng zhóu · thiên hàng trục Hán Việt: thiên hàng trục · Pinyin: piān háng zhóu Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 航 (hàng) + 軸 (trục)Pinyinpiān háng zhóuHán Việtthiên hàng trụcCấu tạo偏 + 航 + 軸 · thiên + hàng + trục nghĩa thành phần: thiên + hàng + trục Nghĩa EngCC-CEDICT (aviation) yaw axisCihui (aviation) yaw axis