偏袒方 thiên đản phương Hán Việt: thiên đản phương Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 袒 (đản) + 方 (phương)Hán Việtthiên đản phươngCấu tạo偏 + 袒 + 方 · thiên + đản + phương nghĩa thành phần: thiên + đản + phương Nghĩa EngCihui make fish of one and flesh of another