偏袒的

thiên đản đích

Hán Việt: thiên đản đích

Tổng quan

bộ phận; cục bộ, thiên vị; không công bằng, (+ to) mê thích

Cấu tạo: (thiên) + (đản) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ phận; cục bộ, thiên vị; không công bằng, (+ to) mê thích