偏轉角

piān zhuǎn jiǎothiên chuyển giác

Hán Việt: thiên chuyển giác · Pinyin: piān zhuǎn jiǎo

Tổng quan

góc lệch (dẫn đường)

Cấu tạo: 偏 (thiên) + 轉 (chuyển) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ lệch (khỏi lộ trình)
  • Cihui góc phân kỳ
  • Tần suất từ góc lệch (dẫn đường) , độ lệch (khỏi lộ trình) , góc phân kỳ

Eng

  • Cihui angle of drift (navigation); deflection (from course); angle of divergence
  • Tần suất từ angle of drift (navigation); deflection (from course); angle of divergence

Từ liên quan

Gần nghĩa

偏轉 · 轉角 · 轉角子 · 轉角頭 · 转角儿 · 转角处 · 转角头 · 转角子