偏重於 thiên trọng vu Hán Việt: thiên trọng vu Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 重 (trọng) + 於 (vu)Hán Việtthiên trọng vuCấu tạo偏 + 重 + 於 · thiên + trọng + vu nghĩa thành phần: thiên + trọng + vu Nghĩa EngCihui 偏重於 iānzhòngyú v.p. lay particular stress on