偏頭痛

piān tóu tòng thiên đầu thống

Hán Việt: thiên đầu thống · Pinyin: piān tóu tòng

Tổng quan

chứng đau nửa đầu

Cấu tạo: (thiên) + (đầu) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng đau nửa đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種定期性的頭痛症,痛處偏於左側或右側,並有噁心、嘔吐等現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称偏头风。阵发性的一侧头痛,由头部血管舒缩障碍所引起。常反复发作,亦有经久不愈而目失明者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又称偏头风。阵发性的一侧头痛,由头部血管舒缩障碍所引起。常反复发作,亦有经久不愈而目失明者。

Eng

  • CC-CEDICT migraine
  • Cihui migraine

ja

  • JMdict migraine