做一路 tố nhất lộ Hán Việt: tố nhất lộ Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 一 (nhất) + 路 (lộ)Hán Việttố nhất lộCấu tạo做 + 一 + 路 · tố + nhất + lộ nghĩa thành phần: tố + nhất + lộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 結為一伙、結伴。《水滸傳》第六一回:「放屁!你這廝們都和那賊人做一路!」《初刻拍案驚奇》卷二一:「即忙收拾行李,僱了兩個牲口,做一路回來。」