做东道 zuò dōng dào · tố đông đạo Hán Việt: tố đông đạo · Pinyin: zuò dōng dào Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 东 (đông) + 道 (đạo)Pinyinzuò dōng dàoHán Việttố đông đạoCấu tạo做 + 东 + 道 · tố + đông + đạo nghĩa thành phần: tố + đông + đạo