做人做世 zuò rén zuò shì · tố nhân tố thế Hán Việt: tố nhân tố thế · Pinyin: zuò rén zuò shì Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 人 (nhân) + 做 (tố) + 世 (thế)Pinyinzuò rén zuò shìHán Việttố nhân tố thếCấu tạo做 + 人 + 做 + 世 · tố + nhân + tố + thế nghĩa thành phần: tố + nhân + tố + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在社会上立身行事。