做人做事

zuò rén zuò shìtố nhân tố sự

Hán Việt: tố nhân tố sự · Pinyin: zuò rén zuò shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指在社会上立身处世。

Cấu tạo: 做 (tố) + 人 (nhân) + 做 (tố) + 事 (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在社会上立身处世。

Từ liên quan

Gần nghĩa

做人家 · 做人情 · 做人做世 · 做事要适时 · 做人流手术