做佛事 tố phật sự Hán Việt: tố phật sự Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 佛 (phật) + 事 (sự)Hán Việttố phật sựCấu tạo做 + 佛 + 事 · tố + phật + sự nghĩa thành phần: tố + phật + sự