做偵探
tố trinh tham
Hán Việt: tố trinh tham · Pinyin: zuò zhēn tàn
Tổng quan
(như) sleuth,hound, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mật thám, trinh thám, làm mật thám, đi trinh thám
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) sleuth,hound, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mật thám, trinh thám, làm mật thám, đi trinh thám