做做樣子 tố tố dạng tử Hán Việt: tố tố dạng tử Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 做 (tố) + 樣 (dạng) + 子 (tử)Hán Việttố tố dạng tửCấu tạo做 + 做 + 樣 + 子 · tố + tố + dạng + tử nghĩa thành phần: tố + tố + dạng + tử Nghĩa EngCihui make pose