做先鋒

tố tiên phong

Hán Việt: tố tiên phong

Tổng quan

mũi giáo, mũi mác, tổ mũi nhọn, tổ xung kích; mũi nhọn, chĩa mũi nhọn (cuộc tấn công...)

Cấu tạo: (tố) + (tiên) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi giáo, mũi mác, tổ mũi nhọn, tổ xung kích; mũi nhọn, chĩa mũi nhọn (cuộc tấn công...)