做出来 tố xuất lai Hán Việt: tố xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 出 (xuất) + 来 (lai)Hán Việttố xuất laiCấu tạo做 + 出 + 来 · tố + xuất + lai nghĩa thành phần: tố + xuất + lai